tiên cung

Học thuật
Thân thiện
tiên cung

Một cô tiên nhỏ đang ngồi đọc sách trong tiên cung của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơicủa các tiên nữ: Một cung điện hoặc nơi chốn tưởng tượng, được cho nơi ngụ của các vị tiên, thường xuất hiện trong thần thoại, truyền thuyết hoặc văn học cổ tích.
    • Thế giới thần tiên: Biểu tượng cho một chốn bồng lai tiên cảnh, một thế giới đẹp đẽ, kỳ ảo phi phàm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện cổ tích, nàng công chúa bị lạc đã tình cờ bước vào một tiên cung lộng lẫy.
    • Giấc mơ đưa chàng thi sĩ đến một tiên cung đầy hoa thơm cỏ lạ.
    • Cảnh sắc nơi đây đẹp như chốn tiên cung, khiến du khách ngỡ ngàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lạc vào tiên cung": Diễn tả cảm giác choáng ngợp, say mê trước một khung cảnh quá đỗi tươi đẹp nên thơ, như thể bước vào thế giới thần tiên.
    • Vườn hoa anh đào nở rộ khiến du khách cảm giác như lạc vào tiên cung.
  • "Chốn tiên cung": Cách nói trang trọng, văn chương để chỉ một nơi cực kỳ xinh đẹp yên bình.
    • Ngôi nhà nhỏ bên hồ của giống như một chốn tiên cung tách biệt với thế giới ồn ào.
Biến thể từ gần giống
  • Bồng lai: (danh từ) Một ngọn núi tiên trong truyền thuyết, thường dùng để chỉ chốn tiên giới nói chung.
  • Tiên giới: (danh từ) Thế giới của các vị tiên.
  • Thiên cung: (danh từ) Cung điện trên trời, nơicủa các vị thần (trong một số hệ thống tín ngưỡng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Tiên cảnh: Cảnh tiên, nơi các vị tiên sinh sống.
  • Động tiên: Hang động của tiên, cũng một nơi chốn thần tiên trong truyền thuyết.
Thành ngữ liên quan
  • "Đẹp như tiên cung": Thành ngữ so sánh để miêu tả một nơi chốn hoặc cảnh vật có vẻ đẹp siêu thực, lộng lẫy, vượt ngoài thế giới trần tục.
    • Khu vườn sau cơn mưa, với những giọt sương long lanh trên cánh hoa, đẹp như tiên cung.
tiên cung

Một cô tiên nhỏ đang ngồi đọc sách trong tiên cung của mình.

  1. Nơi tưởng tượng, tiên ở.

Từ gần giống